Trang Danh sách Cựu sinh viên Khóa K56
Danh sách Cựu Sinh viên Khóa K56
| STT | Mã SV | Họ và tên |
| 1 | 2015A0524 | Đào Thị Mai Anh |
| 2 | 2015A0525 | Hoàng Lan Anh |
| 3 | 2015A0526 | Quàng Mai Anh |
| 4 | 2015A0528 | Đặng Thanh Bình |
| 5 | 2015A0529 | Quách Thị Chanh |
| 6 | 2015A1582 | Bùi Thị Châu |
| 7 | 2015A0531 | Quàng Văn Chuyên |
| 8 | 2015A0533 | Thào A Dơ |
| 9 | 2015A0534 | Quàng Mạnh Dũng |
| 10 | 2015A1586 | Lò Văn Dưng |
| 11 | 2015A0535 | Nguyễn Thị Thùy Dương |
| 12 | 2015A0536 | Vừ A Giông |
| 13 | 2015A1587 | Phạm Ngọc Hà |
| 14 | 2015A0538 | Quách Thị Thu Hà |
| 15 | 2015A0539 | Hoàng Thị Hải |
| 16 | 2015A0540 | Quàng Văn Hải |
| 17 | 2015A0541 | Đinh Thu Hạnh |
| 18 | 2015A0542 | Trần Thị Hạnh |
| 19 | 2015A1590 | Tòng Minh Hòa |
| 20 | 2015A0544 | Kiều Thúy Hoan |
| 21 | 2015A1591 | Vì Văn Hoàng |
| 22 | 2015A0543 | Sổm Bun - Chay Hơ |
| 23 | 2015A1592 | Nguyễn Mạnh Huế |
| 24 | 2015A1593 | Lò Văn Hùng |
| 25 | 2015A0550 | Kiều Thị Thanh Huyền |
| 26 | 2015A0551 | Lê Thị Huyền |
| 27 | 2015A0552 | Quàng Thị Huyền |
| 28 | 2015A0553 | Lò Văn Huỳnh |
| 29 | 2015A0546 | Kiều Thị Mai Hương |
| 30 | 2015A0547 | Nguyễn Thị Mai Hương |
| 31 | 2015A0548 | Phạm Thu Hương |
| 32 | 2015A0549 | Doãn Thị Hường |
| 33 | 2015A0554 | Vàng Thị Kiệm |
| 34 | 2015A0555 | Đỗ Thị La |
| 35 | 2015A0556 | Nguyễn Tùng Lâm |
| 36 | 2015A1595 | Bùi Công Lân |
| STT | Mã SV | Họ và tên |
| 37 | 2015A1596 | Nguyễn Thúy Lệ |
| 38 | 2015A0557 | Đỗ Hồng Linh |
| 39 | 2015A1597 | Nguyễn Ngọc Linh |
| 40 | 2015A1598 | Phạm Ngọc Linh |
| 41 | 2015A1599 | Vũ Thành Long |
| 42 | 2015A1600 | Nguyễn Thị Lương |
| 43 | 2015A0558 | Đinh Thị Mai |
| 44 | 2015A0559 | Vừ Bả May |
| 45 | 2015A0560 | Hoàng Thanh Minh |
| 46 | 2015A1601 | Giàng A Mua |
| 47 | 2015A0561 | Vũ Thị Ngoan |
| 48 | 2015A0562 | Phu Thon - Si Ly Păn Nha |
| 49 | 2015A0565 | Mùa Thị Pà |
| 50 | 2015A1603 | Bùi Ngọc Hồng Phúc |
| 51 | 2015A0566 | Quàng Văn Quốc |
| 52 | 2015A0584 | Thái Văn Quyền |
| 53 | 2015A0568 | Tráng A Sếnh |
| 54 | 2015A0569 | Lâm Văn Tần |
| 55 | 2015A0130 | Giàng Bả Tênh |
| 56 | 2015A1916 | Tòng Văn Tuân |
| 57 | 2015A0570 | Nguyễn Thị Thu |
| 58 | 2015A1607 | Nguyễn Thị Thùy |
| 59 | 2015A0571 | Lường Thị Thư |
| 60 | 2015A0586 | Nguyễn Kim Thương |
| 61 | 2015A1610 | Bùi Thị Trang |
| 62 | 2015A0572 | Nguyễn Thị Hà Trang |
| 63 | 2015A0573 | Giàng A Trịa |
| 64 | 2015A0574 | Lường Văn Tuấn |
| 65 | 2015A0575 | Trần Anh Tuấn |
| 66 | 2015A0576 | Khăm Sẻn - Phêng Sạ Vẳn |
| 67 | 2015A0577 | Giàng A Vềnh |
| 68 | 2015A0578 | Chu Mò Xá |
| 69 | 2015A0579 | Tênh Lỳ Vang Sau Xênh |
| 70 | 2015A0580 | Tênh - Xay Ly Xông |
| 71 | 2015A0581 | Mè Văn Xuân |
| 72 | 2015A1611 | Nguyễn Hải Yến |
| STT | Mã SV | Họ và tên |
| 1 | 2015A1613 | Vũ Thị Lan Anh |
| 2 | 2015A0589 | Sẳn Tị - Đuông Vị Chít |
| 3 | 2015A0590 | Lậu A Chựa |
| 4 | 2015A1614 | Nguyễn Thị Hoa |
| 5 | 2015A0593 | Nông Thị Ngọc Hoa |
| 6 | 2015A0591 | Bun Khăm - Sua Chêng Hơ |
| 7 | 2015A0592 | Cảu Hơ - Nhia Sả Hơ |
| 8 | 2015A0583 | Lường Văn Hùng |
| 9 | 2015A0594 | Chư Dênh Ly |
| 10 | 2015A0595 | Xăng Hả - Dua Dệ Xông Măng |
| 11 | 2015A0596 | Hoàng Thị Nguyệt |
| 12 | 2015A0597 | Lò Thị Nhân |
| 13 | 2015A0599 | Hờ A Sò |
| 14 | 2015A0600 | Lò Thị Trinh |
| STT | Mã SV | Họ và tên |
| 1 | 2015A1827 | Quàng Văn An |
| 2 | 2015A1828 | Hồ Đức Anh |
| 3 | 2015A1061 | Tống Ngọc Anh |
| 4 | 2015A1062 | Vũ Thế Anh |
| 5 | 2015A1829 | Lò Văn Công |
| 6 | 2015A1064 | Hoàng Văn Cương |
| 7 | 2015A1065 | Hoàng Minh Cường |
| 8 | 2015A1066 | Nguyễn Quốc Cường |
| 9 | 2015A1068 | Vũ Hoàng Dương |
| 10 | 2015A1067 | Là Văn Đồng |
| 11 | 2015A1830 | Hoàng Nhân Đức |
| 12 | 2015A1832 | Mùa A Giàng |
| 13 | 2015A1069 | Đinh Thị Hà |
| 14 | 2015A0939 | Lò Thị Mỹ Hạnh |
| 15 | 2015A1070 | Lừ Văn Hậu |
| 16 | 2015A1072 | Lò Văn Hoải |
| 17 | 2015A1073 | Tòng Văn Hoàn |
| 18 | 2015A1074 | Thào A Hồng |
| 19 | 2015A1075 | Tòng Thị Hươi |
| 20 | 2015A1077 | Lò Văn Khảo |
| 21 | 2015A1080 | Đàm Trung Kiên |
| 22 | 2015A1081 | Quàng Văn Kiên |
| 23 | 2015A1084 | Xôn Lạ Tha - Khủn Bu Lan |
| 24 | 2015A1833 | Vừ A Lầu |
| 25 | 2015A1085 | Lò Văn Liều |
| 26 | 2015A1088 | Phí Trọng Long |
| 27 | 2015A1087 | Lò Văn Lợi |
| 28 | 2015A1089 | Giàng A Lử |
| 29 | 2015A1090 | Lường Văn Lương |
| 30 | 2015A1834 | Vừ Bả Mạnh |
| 31 | 2015A1091 | Vàng Ngọc Minh |
| 32 | 2015A1092 | Phan Hoài Nam |
| 33 | 2015A1094 | Cà Văn Nhung |
| 34 | 2015A1095 | Na Lin Thon - Kẹo Nọi |
| 35 | 2015A1096 | Vàng A Nụ |
| 36 | 2015A1099 | Lường Văn Quang |
| 37 | 2015A1100 | Lò Văn Quỳnh |
| 38 | 2015A1101 | Mê Sả - Xay Nhạ Sản |
| 39 | 2015A1103 | Chá A Say |
| 40 | 2015A1104 | Mùa A Sồng |
| 41 | 2015A1105 | Cư Thị Su |
| 42 | 2015A1106 | Hờ A Sy |
| 43 | 2015A1107 | Đinh Văn Tám |
| 44 | 2015A1108 | Sồng A Thái |
| 45 | 2015A1112 | Nguyễn Văn Thương |
| 46 | 2015A1113 | Lò Văn Tiên |
| 47 | 2015A1114 | Lò Văn Tiện |
| 48 | 2015A1115 | Cầm Trung Tín |
| 49 | 2015A1116 | Cháng A Tọ |
| 50 | 2015A1118 | Sồng Thị Tộng |
| 51 | 2015A1120 | Vàng A Trầu |
| 52 | 2015A1121 | Lò Văn Trường |
| 53 | 2015A1122 | Lường Văn Trường |
| 54 | 2015A1125 | Lèng Văn Tuấn |
| 55 | 2015A1126 | Nguyễn Mạnh Tuấn |
| 56 | 2015A1837 | Lò Thị Út |
| 57 | 2015A1128 | Cư Seo Vềnh |
| 58 | 2015A1129 | Khon Sa Vàng - Xay Nhạ Vông |
| 59 | 2015A1130 | Sụ Lị Sắc - Xay Nhạ Vông |
| 60 | 2015A1131 | Bóc - Xay Vụt |
| 61 | 2015A1132 | Khăm Phuông- In Thạ Xai |
| 62 | 2015A1133 | Sỏn Thạ Vy - Kẹo My Xay |
| 63 | 2015A1838 | Hoàng Xuân Yến |
| STT | Mã SV | Họ và tên |
| 1 | 2015A1615 | Lê Thị Vân Anh |
| 2 | 2015A0601 | Tiêu Thị Anh |
| 3 | 2015A0602 | Ngô Xuân Chính |
| 4 | 2015A1619 | Lò Văn Cường |
| 5 | 2015A0603 | Lò Văn Đức |
| 6 | 2015A0604 | Nguyễn Thị Hà |
| 7 | 2015A0605 | Trần Thị Hiền |
| 8 | 2015A1622 | Nguyễn Thị Huyền |
| 9 | 2015A0609 | Lèo Thị Hương |
| 10 | 2015A0610 | Là Văn Khải |
| 11 | 2015A0611 | Bùi Quốc Khánh |
| 12 | 2015A0612 | Lường Thị Kiêm |
| 13 | 2015A0613 | Lừ Thị Kỉnh |
| 14 | 2015A0614 | Phùng Thúy Lân |
| 15 | 2015A0615 | Nguyễn Thị Lệ |
| 16 | 2015A1625 | Phạm Thùy Linh |
| 17 | 2015A1626 | Lò Giang Nam |
| 18 | 2015A0617 | Lý Thị ánh Nguyệt |
| 19 | 2015A0619 | Phàng A Phừ |
| 20 | 2015A0621 | Nguyễn Hồng Quân |
| 21 | 2015A1628 | Đinh Thị Quyên |
| 22 | 2015A0622 | Lò Thị Quỳnh |
| 23 | 2015A0623 | Lường Văn Quỳnh |
| 24 | 2015A1630 | Chang A Sang |
| 25 | 2015A0624 | Lầu Thị Sếnh |
| 26 | 2015A0625 | Giàng Thị Tênh |
| 27 | 2015A0627 | Giàng A Thẳng |
| 28 | 2015A0626 | Đồng Văn Thắng |
| 29 | 2015A0629 | Lò Văn Thuẩn |
| 30 | 2015A0631 | Phạm Thị Thúy |
| 31 | 2015A0633 | Sụ Ly Sắc - Thăm Mạ Vông Sạ Văn |
| 32 | 2015A0634 | Hoàng Văn Xiểng |
| STT | Mã SV | Họ và tên |
| 1 | 2015A0635 | Lường Thị Kiều Chinh |
| 2 | 2015A0636 | Bùi Thị Thanh Dung |
| 3 | 2015A0637 | Cà Văn Dũng |
| 4 | 2015A0638 | Khoàng Văn Dương |
| 5 | 2015A1913 | Vanh Sin Khuang Khăm Doy |
| 6 | 2015A0640 | Nguyễn Xuân Hoàng |
| 7 | 2015A0642 | Phông Si - Liên Ti Khun |
| 8 | 2015A0643 | Cư Seo Là |
| 9 | 2015A0644 | Trần Thị Lanh |
| 10 | 2015A1634 | Nguyễn Đặng Thùy Linh |
| 11 | 2015A0646 | Mùa A Ly |
| 12 | 2015A0648 | Lừ Văn Ngoan |
| 13 | 2015A0649 | Bùi Thị Hồng Nhân |
| 14 | 2015A0650 | Phạm Thị Nhung |
| 15 | 2015A1914 | Nơi In Mạ Ni |
| 16 | 2015A0651 | Lò Thị Quý |
| 17 | 2015A0652 | Bùi Thị Quỳnh |
| 18 | 2015A0653 | Sai Phôn - Chít Tạ Vông Sa |
| 19 | 2015A0654 | Lường Thị Thích |
| 20 | 2015A0656 | Lò Thị Vân |
| 21 | 2015A0657 | Cầm Thị Vi |
| 22 | 2015A0658 | La Thị Xuân |
